← Quay về danh sách
NASA
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
NASA
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "NASA" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "NASA" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "NASA" trong câu.
🇬🇧 You can use "NASA" in a sentence.
🇻🇳 "NASA" nghĩa là "NASA".
🇬🇧 "NASA" means "NASA".