← Quay về danh sách

oxi

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. oxygen

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "oxi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "oxi" today.
🇻🇳 "oxi" nghĩa là "oxygen".
🇬🇧 "oxi" means "oxygen".