← Quay về danh sách
Ri-ga
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Riga
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Ri-ga" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ri-ga" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ri-ga" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ri-ga" in a sentence.
🇻🇳 "Ri-ga" nghĩa là "Riga".
🇬🇧 "Ri-ga" means "Riga".