← Quay về danh sách
sung
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
sycamore
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "sung" hôm nay.
🇬🇧 I learned "sung" today.
🇻🇳 "sung" nghĩa là "sycamore".
🇬🇧 "sung" means "sycamore".