← Quay về danh sách

Tbi-li-xi

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Tbilisi

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Tbi-li-xi" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Tbi-li-xi" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Tbi-li-xi" trong câu.
🇬🇧 You can use "Tbi-li-xi" in a sentence.
🇻🇳 "Tbi-li-xi" nghĩa là "Tbilisi".
🇬🇧 "Tbi-li-xi" means "Tbilisi".