← Quay về danh sách
thi ca
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
poetry
2.
poetry and singing
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "thi ca" hôm nay.
🇬🇧 I learned "thi ca" today.
🇻🇳 "thi ca" nghĩa là "poetry".
🇬🇧 "thi ca" means "poetry".