← Quay về danh sách

Xi-xin

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Sicily

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Xi-xin" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Xi-xin" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Xi-xin" trong câu.
🇬🇧 You can use "Xi-xin" in a sentence.
🇻🇳 "Xi-xin" nghĩa là "Sicily".
🇬🇧 "Xi-xin" means "Sicily".