📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
dừng lại
dừng lại
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
to stop; to cease moving
2
halt, stop!
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
xa xôi
làng
cánh tay
lên
tại sao
cổ chân