📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
đương nhiên
đương nhiên
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
obvious; evident; apparent
2
obviously; evidently; apparently
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
bên
chậm rãi
thời tiết
mùa xuân
mua
trẻ