📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
hẻm
hẻm
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
the narrow space between two large barriers
🇻🇳
hẻm vực
🇬🇧
the narrow space between two large barriers
2
a cul-de-sac (blind alley)
3
narrow
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
lúc đó
đơn giản
quạt
em trai
đang
cửa sổ