📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
hẹp
hẹp
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
narrow or tight; compare chật (of space and clothing)
🇻🇳
lối đi hẹp
🇬🇧
narrow or tight; compare chật (of space and clothing)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
đi
nhanh
máy tính
rời
ngõ
mua