📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
kế toán
kế toán
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
accounting
2
short for kế toán viên (“accountant”)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
đồng hồ
gà
câu hỏi
bãi biển
bắp chân
ý tưởng