📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
nông dân
nông dân
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a peasant (member of the agriculture low class)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
xấu
thành phố
phải
lưỡi
hỏi han
đưa