📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ruột
ruột
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
intestine
🇻🇳
bố ruột
🇬🇧
directly biologically related
2
inner tube
3
directly biologically related
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
cầu vồng
tức thì
đường
ghét
cá hồi
trán