📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
sương
sương
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
dew (moisture in the air that settles on plants, etc)
🇻🇳
ăn sương nằm tuyết
🇬🇧
dew (moisture in the air that settles on plants, etc)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
bệnh viện
hỏi
bác sĩ
ồn ào
thập kỷ
khi