📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
trái cây
trái cây
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
fruit
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
buổi tối
áo phông
người
xin lỗi
mang
đi làm