📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
văn phòng
văn phòng
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
office (room used for non-manual work)
🇻🇳
văn phòng ảo
🇬🇧
any space used for non-manual work
2
any space used for non-manual work
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
nhà hàng
vai
ngủ
ngang
vẫn
trẻ