📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Trang chủ Từ vựng
VI EN
Trang chủ › Danh sách từ vựng

📚 Từ điển Việt-Anh

📊 Tổng cộng: 1,158 từ vựng

Lọc theo: L ✕ Xóa lọc
All A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

📖 Từ bắt đầu bằng: "L"

Long An name
Long An
loong toong noun
orderly; messenger
lorenxi noun
lawrencium
lu bu adj
busy with work
Lu-ca name
Luke
Lu-i-di-a-na name
Louisiana (a state in the Deep South and South Central regions of the United States)
Luca name
Luke
lung lay adj
shaky, loose
lung linh adj
shimmering; glistening
lung tung adj
in utter confusion; disorderly; chaotic
lutexi noun
lutetium
ly noun
Alternative spelling of li.
ly khai verb
Alternative spelling of li khai.
« 1234...24 »

📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Tra Từ Vựng Đầy Đủ Ví Dụ

Liên kết

  • Trang chủ
  • Từ vựng
  • Sitemap

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 Từ Điển Việt-Anh Offline. All rights reserved.