📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
đi bộ
đi bộ
verb
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
walk
🇻🇳
Tôi nói "đi bộ" để chào bạn.
🇬🇧
I say "đi bộ" to greet you.
2
walking
🇻🇳
"đi bộ" nghĩa là "walk".
🇬🇧
"đi bộ" means "walk".
3
to walk
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
mười bảy
buổi tối
sáu
băng
thận
khuỷu tay