đi bộ
verb
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
walk
🇻🇳 Tôi nói "đi bộ" để chào bạn.
🇬🇧 I say "đi bộ" to greet you.
2
walking
🇻🇳 "đi bộ" nghĩa là "walk".
🇬🇧 "đi bộ" means "walk".
3
to walk