📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mệt
mệt
tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
tired
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
cá hồi
ngồi
người
ngực
thì thầm
con gái