📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mệt
mệt
tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
tired
← Back to list
🔗 Related Words
gương
xấu hổ
xin lỗi
máy tính
quanh
chủ nhật