📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
đồng nghiệp
đồng nghiệp
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
working together
2
colleague; coworker
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
tại sao
ghen
ruột
có thể
sáu
thứ bảy