📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thợ mộc
thợ mộc
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a carpenter; a woodworker
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
siêu thị
hẻm
tuyết
lạnh
mười bảy
sai