📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
nhà máy
nhà máy
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
factory, plant
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
ruột
công nhân
ừ
dễ
vấn đề
lớn