📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
cầu thang
cầu thang
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a staircase; flight of stairs
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
quên
vất vả
giữ
khỏe
ruột
mang