📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tự hào
tự hào
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
proud
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
cảnh sát
mười chín
đợi
sữa
tàu hỏa
ngón tay