📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tự hào
tự hào
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
proud
← Back to list
🔗 Related Words
nhà máy
gà
đóng
chậm
xin chào
sữa