📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
vĩnh viễn
vĩnh viễn
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
everlasting; long-lasting; permanent; for ever
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
ăn trưa
chạy
kế toán
kế hoạch
bánh bao
thang máy