📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ẩm ướt
ẩm ướt
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
damp and dank; wet
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
à
mười sáu
cũ
giáo viên
có thể
răng