📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ăn tối
ăn tối
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
to have dinner; to have an evening meal
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
trái đất
gì
quạt
về
bánh phở
tiền