📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bánh phở
bánh phở
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a variety of rice noodle used in Vietnamese cuisine
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
mũi
sáu
thập kỷ
bếp ga
hy vọng
muốn