📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
an ủi
an ủi
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to console; to comfort
🇻🇳
giải thưởng an ủi
🇬🇧
to console; to comfort
← Back to list
🔗 Related Words
mây
xe điện
mùa thu
đây
đi làm
thầy giáo