📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ăn
ăn
động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
eat
← Back to list
🔗 Related Words
rẻ
tôn trọng
bảy
trước
hai
giây