📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Home Vocabulary
VI EN
Trang chủ › Từ vựng

📚 All Vocabulary

Total: 1,160 vocabulary words

lúc đó
Phó từ
then; at that time; at that moment
lúc đó
Phó từ
then; at that time; at that moment
lưng
Danh từ
back (the rear of the body)
lưỡi
Danh từ
tongue
luôn
Phó từ
always
mãi mãi
Phó từ
for a very long time; always and always; forever
mang
Động từ
to carry
mạng xã hội
Danh từ
social network; social media
mạnh
Danh từ
a male given name
mắt
danh từ
eye
mặt trăng
Danh từ
alternative letter-case form of Mặt Trăng
mặt trời
Danh từ
Sun
máu
Danh từ
blood (vital liquid flowing in animal bodies)
màu sắc
Danh từ
colours
mây
danh từ
cloud
máy bay
danh từ
airplane
máy giặt
Danh từ
washing machine
may mắn
Tính từ
lucky; fortunate
máy tính
danh từ
computer
máy tính
danh từ
computer
máy tính
danh từ
computer
mẹ
danh từ
mother
mệt
tính từ
tired
mệt mỏi
Tính từ
tired, exhausted
« Prev 1234567891011121314151617181920212223242526 Next »

📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Tra Từ Vựng Đầy Đủ Ví Dụ

Liên kết

  • Trang chủ
  • Từ vựng
  • Sitemap

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 Từ Điển Việt-Anh Offline. All rights reserved.