📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bãi biển
bãi biển
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
beach
← Back to list
🔗 Related Words
vào
kỹ sư
vui
buồn
bóng đèn
mệt