📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bạn bè
bạn bè
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
friends (generally speaking)
2
to make friends
← Back to list
🔗 Related Words
chủ nhật
vĩnh viễn
cuối cùng
phở
nấu
đêm