📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ban công
ban công
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
balcony
← Back to list
🔗 Related Words
tôn trọng
kế hoạch
bóng đèn
nhà thờ
phi công
nóng