băng
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh

📖 Meaning

1
non-hail ice
🇻🇳 đóng băng
🇬🇧 non-hail ice
2
tape
🇻🇳 băng đĩa
🇬🇧 tape
3
gang; group
🇻🇳 băng đèo, vượt núi
🇬🇧 to cut across; to move across quickly; to cross; to rush
4
band; strip
5
to cut across; to move across quickly; to cross; to rush