📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bánh bao
bánh bao
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
baozi
2
a type of dumpling that is more spherical and fried rather than mountain-shaped and steamed like baozi
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
chị
sáu
đỏ
điều hòa
khi nào
bãi biển