📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bánh xèo
bánh xèo
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
bánh xèo
🇻🇳
bánh xèo Nhật Bản
🇬🇧
bánh xèo
← Back to list
🔗 Related Words
bà
sáu
gia đình
cổ tay
nấu ăn
may mắn