bật
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh

📖 Meaning

1
to bounce off; to bounce back
🇻🇳 Trái banh nó quăng bật thẳng lại vô mặt nó.
🇬🇧 to bounce off; to bounce back
2
to snap; to switch on (lights)
🇻🇳 Phòng sao tối um vậy? Ai bật đèn lên coi?
🇬🇧 to snap; to switch on (lights)
3
to feature prominently
🇻🇳 điều đó làm bật lên một vấn đề khác
🇬🇧 to feature prominently
4
to do something suddenly
🇻🇳 bật khóc
🇬🇧 to do something suddenly
5
to disobey
🇻🇳 Mày định bật tao à hả thằng chó này?
🇬🇧 to disobey