📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bầu trời
bầu trời
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
the vault of heaven; firmament
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
chán nản
sân bay
nhà máy
bụng
tuyết
nhạc sĩ