📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bầu trời
bầu trời
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
the vault of heaven; firmament
← Back to list
🔗 Related Words
mùa thu
mặt trăng
phút
một trăm
bắt đầu
chạy