📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bây giờ
bây giờ
Phó từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
now
🇻🇳
Mang dép vô, đạp miểng chai bây giờ.
🇬🇧
Indicates an imminent possibility
2
Indicates an imminent possibility
← Back to list
🔗 Related Words
mây
miệng
hang động
rủi ro
thứ hai
ngân hàng