📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bực bội
bực bội
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to fret; to be upset; to be annoyed
← Back to list
🔗 Related Words
lạnh giá
thịt
gà
à
cây xanh
thành phố