📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bún
bún
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
rice vermicelli
🇻🇳
Mềm như bún.
🇬🇧
rice vermicelli
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
già
ông
rộng
máy tính
ngón tay
thấy