📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
buổi sáng
buổi sáng
phrase
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
morning
🇻🇳
Tôi nói "buổi sáng" để chào bạn.
🇬🇧
I say "buổi sáng" to greet you.
2
good morning
🇻🇳
"buổi sáng" nghĩa là "morning".
🇬🇧
"buổi sáng" means "morning".
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
năm
hôm qua
chín
mười chín
từ từ
phê bình