📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
bút
bút
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
pen
← Back to list
🔗 Related Words
khỏe
mũ
vàng
mười bảy
quần áo
đứng