📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
cam
cam
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
orange
← Back to list
🔗 Related Words
lạnh giá
thành phố
trẻ
bánh giò
đứng
lúc đó